Dây cáp mạng

Cáp mạng Cadivi LAN CAT 6 UTP 23 AWG

Cáp mạng Cadivi LAN CAT 6 UTP 23 AWG

Giá: vui lòng liên hệ

Thông tin chi tiết

1. TỔNG QUAN .

 

-    Cáp truyền số liệu CAT 6 UTP sử dụng lắp đặt trong các tòa nhà, cao ốc, văn phòng, nơi kết nối các hệ thống máy chủ, các thiết bị đầu cuối truyền tải lên đến 250 Mhz. Cáp phù hợp với các yêu cầu ứng dụng truyền tải hiệu suất cao ở hiện tại và tương lai như: mạng Gigabit (Gigabit Ethernet), 100BASE-Tx, token ring, 150 Mbps ATM, 100 Mbps TP-PMD, ISDN, tín hiệu tương tự (Broadband, Baseband) và truyền tải hình ảnh kỹ thuật số và dịch vụ thoại Internet tương tự và kỹ thuật số (VoIP).
 

2. TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG.
-    ANSI/TIA/EIA – 568 – C.2.

3. NHẬN BIẾT LÕI CÁP.
-    Bằng màu:
+  Đôi số 1: Dương – Trắng sọc dương.
+  Đôi số 2: Cam – Trắng sọc cam.
+  Đôi số 3: Lục – Trắng sọc luc.
+  Đôi số 4: Nâu – Trắng sọc nâu.

4. CẤU TRÚC CÁP.

 

-    (1) Ruột dẫn bằng đồng.
-    (2) Cách điện: HDPE.  
-    (3) Các đôi dây: có bước xoắn khác nhau.
-    (4) Lõi cáp: 4 đôi dây ghép với nhau.
-    (5) Tấm phân cách.
-    (6) Dây xé vỏ.
-    (7) Vỏ: PVC.

 

Đặc tính kỹ thuật

 

 

ĐẶC TÍNH TRUYỀN DẪN (100M CÁP Ở 20⁰C/ TRANSMISSION CHARACTERISTICS (cable: 100 m at 20 °C)

 

 
Suy hao phản xạ
 
(Min,dB)
 
Return loss
Suy hao truyền dẫn
 
(Max,dB)
 
Insertion loss
Suy hao xuyên âm suy đầu gần
(Min,dB)
NEXT loss
Suy hao tổng công suất xuyên âm đầu gần
(Min,dB)
PSNEXT loss
Suy hao xuyên âm đầu xa
(Min, dB)
 
ACRF
Suy hao tổng công suất xuyên âm đầu xa
(Min, dB)
 
PSACRF
Suy hao quy
theo chiều ngang
(Min, dB)
TCL
Suy hao chuyển đổi ngang cùng mức
(Min,dB)
ELTCL
Trễ truyền dẫn
(Max,ns)
 
Prop. delay
Chênh lệch trễ truyền dẫn
(Max, ns)
Trở kháng đặc tính
(Ω)
SRL
 
 
Tần số 
(MHz)
Frequ- ency
 
1.0 20.0 2.0 74.3 72.3 67.8 64.8 40.0 35.0 570

 

 

≤45

 

 

100± 15 %

4.0 23.0 3.8 65.3 63.6 55.8 52.8 40.0 23.0 52
8.0 24.0 5.3 60.8 58.8 49.7 46.7 40.0 16.9 547
10.0 25.0 6.0 59.3 57.3 47.8 44.8 40.0 15.0 545
16.0 25.0 7.6 56.2 54.2 43.7 40.7 38.0 10.9 543
20.0 25.0 8.5 54.8 52.8 41.8 38.8 37.0 9.0 542
25.0 24.3 9.5 53.3 51.3 39.8 36.8 36.0 7.0 542
31.25 23.6 10.7 51.9 49.9 37.9 34.9 35.1 5.5 540
62.5 21.5 15.4 47.4 45.4 31.9 28.9 32.0 n/s 539
100.0 20.1 19.8 44.3 42.3 27.8 24.8 30.0 n/s 538
200.0 18.0 29.0 39.8 37.8 21.8 18.8 27.0 n/s 537
250.0 17.3 32.8 38.3 36.3 19.8 16.8 26.0 n/s 536

 

 

Sản phẩm cùng chuyên mục